Yandex Metrika

Thông tin cơ bản.

Số hiệu mẫu

LC-JYRT-1 M / h.;
 
Đặc điểm hiệu suất
Lượng không khí xử lý từ 2nm3/h

Nồng độ ≥ 1000mg/m3

Người mẫuThể tích không khí
(m3/h);
Kích cỡ
(mm);
Đầu đốt (nghìn Kcal);
LC-RTO -5050005280*1790*3910250
LC-RTO -100100006150*2380*4030550
LC-RTO -150150007050*2830*4310750
LC-RTO -200200007980*3150*46101000
LC-RTO -3003000010650*4260*49501350
LC-RTO -4004000012560*4720*54602000
LC-RTO -5005000014200*5260*58602000

 

Câu hỏi và trả lời của khách hàng

 

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng để lại những bình luận có giá trị của bạn

Địa chỉ: 316, Số 331, Đường Thành Nam, Phố Lan Thành, Thành phố Hàng Châu, Tỉnh Chiết Giang

Loại hình kinh doanh: Nhà sản xuất/Nhà máy

Lĩnh vực kinh doanh: Thiết bị và linh kiện công nghiệp

Sản phẩm chính: Sản xuất điện từ lò đốt rác thải, Lò đốt rác thải, Sản xuất điện từ năng lượng tái tạo, Nhà máy điện đốt rác thải, Lò đốt rác thải, Năng lượng

Giới thiệu công ty: Công ty TNHH Công nghệ Bảo vệ Môi trường Hàng Châu Lancheng, tọa lạc tại thành phố Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang, là một doanh nghiệp công nghệ cao tích hợp nghiên cứu khoa học, thiết kế, sản xuất và bán hàng. Công ty luôn nỗ lực đổi mới nghiên cứu khoa học, tồn tại bằng chất lượng và phát triển bằng uy tín. Với trình độ chuyên môn và công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, công ty đang phát triển nhanh chóng. Sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm là mục tiêu không ngừng của chúng tôi.

Với vốn đăng ký 20 triệu nhân dân tệ, công ty có hơn 2000 cơ sở sản xuất hiện đại tại Khu công nghiệp Hàng Châu Hồng Kông, thành phố Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang. Đội ngũ thiết kế xử lý bảo vệ môi trường hàng đầu của công ty đã thiết kế các phương án xử lý mục tiêu từ tính hợp lý của hệ thống, đổi mới công nghệ và hiệu quả đầu vào-đầu ra cho các điều kiện làm việc phức tạp khác nhau, nhằm đảm bảo các chỉ số phát thải đạt tiêu chuẩn khí thải quốc gia.

Các sản phẩm chính của công ty bao gồm: 1. Khí thải hữu cơ; Than hoạt tính, RTO, RCO, zeolit, hộp lọc khô, v.v. 2. Bụi; Máy lọc tĩnh điện, lọc túi xung và các thiết bị khác. 3. Thiết bị dược phẩm; Thiết bị sấy, thiết bị trộn, thiết bị tạo hạt, thiết bị nghiền. 4. Dây mạ kẽm nhúng nóng. 5. Thiết bị xử lý nước thải công nghiệp, v.v.

Thiết bị của chúng tôi đã được ứng dụng thành công trong các ngành công nghiệp hóa chất, nung, tráng phủ, mạ điện, đốt rác thải, in ấn, dịch vụ ăn uống, đô thị và các ngành công nghiệp khác. Hiện tại, công ty có thể xây dựng một phương án xử lý hoàn hảo theo tình hình xả thải của doanh nghiệp, đồng thời sử dụng công nghệ được cấp bằng sáng chế hiện có để phát triển các sản phẩm phù hợp nhất. Chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn những giải pháp chất lượng tốt nhất với công nghệ tiên tiến nhất và thái độ chân thành nhất.

Công ty luôn lấy “chăm chút tỉ mỉ, tạo ra sản phẩm chất lượng cao” làm tôn chỉ hoạt động, và luôn lấy “trở thành doanh nghiệp bảo vệ môi trường mạnh nhất tại khu Tây Hồ” làm mục tiêu hoạt động. Những năm gần đây, cùng với sự quan tâm ngày càng tăng của nhà nước đối với vấn đề bảo vệ môi trường, “quản lý khí quyển, làm đẹp môi trường, mang lại lợi ích cho nhân loại” đã trở thành nhiệm vụ lâu dài của chúng tôi. Hưởng ứng lời kêu gọi của chính sách “tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải” quốc gia, Công ty Bảo vệ Môi trường Thành phố Xanh đã có những đóng góp xứng đáng vào việc khôi phục công tác bảo vệ môi trường và xây dựng xã hội hài hòa của Trung Quốc, đồng thời không ngừng nỗ lực vì một bầu trời xanh hơn, một môi trường tốt đẹp hơn cho chúng ta!

chất oxy hóa nhiệt tái sinh

Máy oxy hóa nhiệt tái sinh có cần phải theo dõi và kiểm soát liên tục không?

Đúng vậy, các thiết bị oxy hóa nhiệt tái sinh (RTO) thường yêu cầu giám sát và kiểm soát liên tục để đảm bảo hiệu suất tối ưu, vận hành hiệu quả và tuân thủ các quy định về môi trường. Hệ thống giám sát và kiểm soát là những thành phần thiết yếu của RTO, cho phép theo dõi thời gian thực các thông số khác nhau và tạo điều kiện điều chỉnh để duy trì hoạt động đáng tin cậy và hiệu quả.

Sau đây là một số lý do chính tại sao việc giám sát và kiểm soát liên tục lại quan trọng đối với RTO:

  • Tối ưu hóa hiệu suất: Việc giám sát liên tục cho phép người vận hành đánh giá hiệu suất của RTO theo thời gian thực. Các thông số như nhiệt độ, áp suất, lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm có thể được giám sát để đảm bảo RTO hoạt động trong phạm vi mong muốn, đạt hiệu suất tối ưu và khả năng phân hủy chất ô nhiễm.
  • Đảm bảo tuân thủ: Việc giám sát và kiểm soát liên tục giúp đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường và giới hạn phát thải. Bằng cách giám sát nồng độ chất ô nhiễm trước và sau RTO, người vận hành có thể xác minh hệ thống đang giảm phát thải hiệu quả để đáp ứng các yêu cầu quy định. Hệ thống giám sát cũng có thể tạo nhật ký dữ liệu và báo cáo phục vụ mục đích báo cáo tuân thủ.
  • Phát hiện và chẩn đoán lỗi: Giám sát liên tục cho phép phát hiện sớm mọi trục trặc hoặc sai lệch so với điều kiện vận hành bình thường. Bằng cách giám sát các thông số chính, người vận hành có thể xác định các vấn đề tiềm ẩn, chẳng hạn như lỗi cảm biến, trục trặc van hoặc rò rỉ khí, và thực hiện các biện pháp khắc phục kịp thời. Phương pháp chủ động này giúp giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động, tối ưu hóa hiệu suất và ngăn ngừa các mối nguy hiểm tiềm ẩn về an toàn.
  • Tối ưu hóa quy trình: Hệ thống giám sát và điều khiển cung cấp dữ liệu giá trị có thể được sử dụng để tối ưu hóa toàn bộ quy trình công nghiệp. Bằng cách phân tích dữ liệu thu thập được từ RTO, người vận hành có thể xác định các cơ hội cải tiến quy trình, tiết kiệm năng lượng và nâng cao hiệu quả vận hành.
  • Hệ thống báo động và an toàn: Giám sát liên tục cho phép triển khai các hệ thống báo động và an toàn. Nếu bất kỳ thông số nào vượt quá ngưỡng được xác định trước hoặc xảy ra sự cố nghiêm trọng, hệ thống giám sát có thể kích hoạt báo động và cảnh báo để thông báo cho người vận hành và thực hiện các hành động ứng phó phù hợp nhằm giảm thiểu rủi ro.

Hệ thống giám sát và điều khiển cho RTO thường bao gồm cảm biến, hệ thống thu thập dữ liệu, bộ điều khiển logic lập trình (PLC), giao diện người-máy (HMI) và phần mềm chuyên dụng. Các hệ thống này cung cấp khả năng trực quan hóa dữ liệu theo thời gian thực, phân tích dữ liệu lịch sử và khả năng truy cập từ xa để giám sát và điều khiển RTO hiệu quả.

Nhìn chung, việc giám sát và kiểm soát liên tục là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động đáng tin cậy và hiệu quả của RTO, tối ưu hóa hiệu suất, duy trì sự tuân thủ và tạo điều kiện cho việc bảo trì chủ động và cải tiến quy trình.

chất oxy hóa nhiệt tái sinh

Thời gian khởi động và tắt máy của máy oxy hóa nhiệt tái sinh là bao lâu?

Thời gian khởi động và tắt máy của thiết bị oxy hóa nhiệt tái sinh (RTO) có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm thiết kế cụ thể của RTO, quy mô hệ thống và điều kiện vận hành. Dưới đây là một số điểm chính về thời gian khởi động và tắt máy của RTO:

  • Thời gian khởi động: Thời gian khởi động của RTO thường là thời gian cần thiết để hệ thống đạt đến nhiệt độ vận hành và ổn định để kiểm soát khí thải hiệu quả. Thời gian khởi động có thể dao động từ vài giờ đến vài ngày, tùy thuộc vào kích thước của RTO, khả năng chịu nhiệt của vật liệu trao đổi nhiệt và nhiệt độ vận hành mong muốn. Trong quá trình khởi động, RTO sẽ dần dần làm nóng các lớp trao đổi nhiệt hoặc vật liệu trao đổi nhiệt bằng hệ thống đầu đốt hoặc các cơ chế gia nhiệt khác cho đến khi đạt được nhiệt độ mong muốn.
  • Thời gian tắt máy: Thời gian tắt máy của RTO là thời gian cần thiết để làm mát hệ thống một cách an toàn và dừng hoàn toàn. Thời gian tắt máy cũng có thể thay đổi và có thể dao động từ vài giờ đến vài ngày. Trong quá trình tắt máy, luồng khí thải bị chặn lại và RTO bắt đầu quá trình làm mát để hạ nhiệt độ của môi chất trao đổi nhiệt. Các cơ chế làm mát như không khí hoặc nước có thể được sử dụng để đẩy nhanh quá trình làm mát và đảm bảo vận hành an toàn.
  • Yêu cầu hệ thống: Yêu cầu cụ thể về thời gian khởi động và tắt máy cho một RTO thường được xác định bởi các yêu cầu quy trình, nhu cầu vận hành và tuân thủ quy định. Một số ứng dụng có thể yêu cầu thời gian khởi động và tắt máy nhanh hơn để đáp ứng những thay đổi quy trình thường xuyên, trong khi một số ứng dụng khác có thể ưu tiên hiệu quả năng lượng và lựa chọn thời gian khởi động và tắt máy dài hơn để thu hồi nhiệt và giảm thiểu mức tiêu thụ nhiên liệu.
  • Hệ thống điều khiển: Các hệ thống điều khiển tiên tiến thường được sử dụng để giám sát và kiểm soát quá trình khởi động và tắt máy của một RTO. Các hệ thống này đảm bảo tốc độ tăng và giảm nhiệt độ nằm trong giới hạn an toàn và hệ thống hoạt động hiệu quả và đáng tin cậy trong suốt các giai đoạn này.

Việc tham khảo ý kiến của các nhà sản xuất RTO hoặc các kỹ sư giàu kinh nghiệm là rất cần thiết để xác định yêu cầu cụ thể về thời gian khởi động và tắt máy cho từng RTO dựa trên thiết kế, kích thước và mục đích sử dụng. Họ có thể hướng dẫn bạn tối ưu hóa quy trình khởi động và tắt máy để đáp ứng nhu cầu vận hành và quy định, đồng thời đảm bảo RTO hoạt động an toàn và hiệu quả.

Tóm lại, yêu cầu về thời gian khởi động và tắt máy đối với một RTO có thể thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố như thiết kế hệ thống, quy mô và các cân nhắc về vận hành. Thời gian khởi động có thể dao động từ vài giờ đến vài ngày, trong khi thời gian tắt máy cũng có thể khác nhau. Các yêu cầu này được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu cụ thể của quy trình và đảm bảo kiểm soát khí thải hiệu quả trong khi vẫn duy trì an toàn vận hành.

chất oxy hóa nhiệt tái sinh

Máy oxy hóa nhiệt tái sinh có hiệu quả như thế nào trong việc phá hủy các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC)?

Thiết bị oxy hóa nhiệt tái sinh (RTO) có hiệu quả cao trong việc phân hủy các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) phát thải từ các quy trình công nghiệp. Dưới đây là những lý do tại sao RTO được coi là hiệu quả trong việc phân hủy VOC:

1. Hiệu quả phá hủy cao: RTO được biết đến với hiệu suất phân hủy cao, thường vượt quá 99%. Chúng oxy hóa hiệu quả các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) có trong khí thải công nghiệp, chuyển đổi chúng thành các sản phẩm phụ ít độc hại hơn, chẳng hạn như carbon dioxide và hơi nước. Hiệu suất phân hủy cao này đảm bảo loại bỏ phần lớn các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC), mang lại khí thải sạch hơn và tuân thủ các quy định về môi trường.

2. Thời gian lưu trú: RTO cung cấp thời gian lưu trú đủ dài cho quá trình đốt cháy VOC. Trong buồng RTO, không khí chứa VOC được dẫn qua một lớp vật liệu gốm, đóng vai trò như một bộ tản nhiệt. VOC được nung nóng đến nhiệt độ cháy và phản ứng với oxy có sẵn, dẫn đến sự phân hủy của chúng. Thiết kế của RTO đảm bảo VOC có đủ thời gian để cháy hoàn toàn trước khi thải ra khí quyển.

3. Kiểm soát nhiệt độ: RTO duy trì nhiệt độ đốt cháy trong một phạm vi cụ thể để tối ưu hóa quá trình phân hủy VOC. Nhiệt độ vận hành được kiểm soát cẩn thận dựa trên các yếu tố như loại VOC, nồng độ của chúng và các yêu cầu cụ thể của quy trình công nghiệp. Bằng cách kiểm soát nhiệt độ, RTO đảm bảo VOC được oxy hóa hiệu quả, tối đa hóa hiệu quả phân hủy đồng thời giảm thiểu sự hình thành các sản phẩm phụ có hại, chẳng hạn như oxit nitơ (NOx).

4. Thu hồi nhiệt: Các lò hơi đốt than (RTO) được trang bị hệ thống thu hồi nhiệt tái tạo, giúp nâng cao hiệu suất năng lượng tổng thể. Hệ thống thu hồi và làm nóng sơ bộ luồng khí đầu vào bằng cách sử dụng năng lượng nhiệt từ luồng khí thải ra. Cơ chế thu hồi nhiệt này giảm thiểu lượng nhiên liệu bên ngoài cần thiết để duy trì nhiệt độ đốt cháy, giúp tiết kiệm năng lượng và hiệu quả chi phí. Hệ thống thu hồi nhiệt cũng giúp duy trì hiệu suất phân hủy VOC cao bằng cách cung cấp nhiệt độ vận hành ổn định và tối ưu.

5. Tích hợp chất xúc tác: Trong một số trường hợp, RTO có thể được trang bị lớp xúc tác để tăng cường hiệu quả phân hủy VOC. Chất xúc tác có thể đẩy nhanh quá trình oxy hóa và giảm nhiệt độ vận hành cần thiết, cải thiện hiệu quả tổng thể của quá trình phân hủy VOC. Việc tích hợp chất xúc tác đặc biệt có lợi cho các quy trình có nồng độ VOC thấp hơn hoặc khi một số VOC cụ thể cần nhiệt độ thấp hơn để oxy hóa hiệu quả.

6. Tuân thủ quy định: Hiệu suất tiêu hủy cao của RTO đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường liên quan đến phát thải VOC. Nhiều ngành công nghiệp phải tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng không khí và giới hạn phát thải nghiêm ngặt. RTO cung cấp một giải pháp hiệu quả để đáp ứng các yêu cầu này bằng cách tiêu hủy VOC một cách đáng tin cậy và hiệu quả, giảm thiểu tác động của chúng đến chất lượng không khí và sức khỏe cộng đồng.

Tóm lại, các thiết bị oxy hóa nhiệt tái sinh (RTO) có hiệu quả cao trong việc phân hủy các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC). Hiệu suất phân hủy cao, thời gian lưu trú, khả năng kiểm soát nhiệt độ, khả năng thu hồi nhiệt, tích hợp chất xúc tác tùy chọn và tuân thủ các quy định khiến RTO trở thành lựa chọn ưu tiên cho các ngành công nghiệp đang tìm kiếm các giải pháp hiệu quả và bền vững để giảm thiểu VOC.

biên tập bởi CX 2023-08-30

viVI